0
Danh mục sản phẩm

Tô vít chống ăn mòn Xpark

8201-1002
Tô vít Xpark
Xpark
Còn hàng
(Đang cập nhật ...)
QR code cho sản phẩm Tô vít chống ăn mòn Xpark
Model Thông số kỹ thuật Đơn giá Số lượng
8201-1002 Tô vít 2 cạnh 8201-1002 ; 2 mm 1₫
8201-1006 Tô vít 2 cạnh 8201-1006 ; 3 mm 1₫
8201-1008 Tô vít 2 cạnh 8201-1008 ; 3 mm 1₫
8201-1010 Tô vít 2 cạnh 8201-1010 ; 3 mm 1₫
8201-1012 Tô vít 2 cạnh 8201-1012 ; 4 mm 1₫
8201-1014 Tô vít 2 cạnh 8201-1014 ; 4 mm 1₫
8201-1016 Tô vít 2 cạnh 8201-1016 ; 4 mm 1₫
8201-1018 Tô vít 2 cạnh 8201-1018 ; 5 mm 1₫
8201-1020 Tô vít 2 cạnh 8201-1020 ; 6 mm 1₫
8201-1022 Tô vít 2 cạnh 8201-1022 ; 6 mm 1₫
8201-1024 Tô vít 2 cạnh 8201-1024 ; 6 mm 1₫
8201-1026 Tô vít 2 cạnh 8201-1026 ; 8 mm 1₫
8201-1028 Tô vít 2 cạnh 8201-1028 ; 10 mm 1₫
8201-1030 Tô vít 2 cạnh 8201-1030 ; 10 mm 1₫
8201-1032 Tô vít 2 cạnh 8201-1032 ; 12 mm 1₫
8201-1034 Tô vít 2 cạnh 8201-1034 ; 12 mm 1₫
8201-1036 Tô vít 2 cạnh 8201-1036 ; 14 mm 1₫
8201-1038 Tô vít 2 cạnh 8201-1038 ; 16 mm 1₫
8202-1002 Tô vít 4 cạnh 8202-1002 ; 2 mm 1₫
8202-1004 Tô vít 4 cạnh 8202-1004 ; 3 mm 1₫
8202-1006 Tô vít 4 cạnh 8202-1006 ; 4 mm 1₫
8202-1008 Tô vít 4 cạnh 8202-1008 ; 5 mm 1₫
8202-1010 Tô vít 4 cạnh 8202-1010 ; 6 mm 1₫
8202-1012 Tô vít 4 cạnh 8202-1012 ; 8 mm 1₫
8202-1014 Tô vít 4 cạnh 8202-1014 ; 10 mm 1₫
8202-1016 Tô vít 4 cạnh 8202-1016 ; 12 mm 1₫
8202-1018 Tô vít 4 cạnh 8202-1018 ; 14 mm 1₫
8202-1020 Tô vít 4 cạnh 8202-1020 ; 16 mm 1₫
8202-1022 Tô vít 4 cạnh 8202-1022 ; 18 mm 1₫
8203-1002 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1002 ; 3 mm 1₫
8203-1004 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1004 ; 4 mm 1₫
8203-1006 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1006 ; 5 mm 1₫
8203-1008 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1008 ; 6 mm 1₫
8203-1010 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1010 ; 8 mm 1₫
8203-1012 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1012 ; 9 mm 1₫
8203-1014 Tô vít 2 cạnh tay thép 8203-1014 ; 10 mm 1₫
8206-1002 Tô vít 2 cạnh tay thép 8206-1002 ; 3 mm 1₫
8206-1004 Tô vít 2 cạnh tay thép 8206-1004 ; 4 mm 1₫
8206-1006 Tô vít 2 cạnh tay thép 8206-1006 ; 5 mm 1₫
8206-1008 Tô vít 2 cạnh tay thép 8206-1008 ; 6 mm 1₫
8206-1010 Tô vít 2 cạnh tay thép 8206-1010 ; 8 mm 1₫
8206-1012 Tô vít 2 cạnh tay thép 8206-1012 ; 10 mm 1₫
8205-1002 Tô vít 2 cạnh tay thép 8205-1002 ; 3 mm 1₫
8205-1004 Tô vít 2 cạnh tay thép 8205-1004 ; 4 mm 1₫
8205-1006 Tô vít 2 cạnh tay thép 8205-1006 ; 5 mm 1₫
8205-1008 Tô vít 2 cạnh tay thép 8205-1008 ; 6 mm 1₫
8205-1010 Tô vít 2 cạnh tay thép 8205-1010 ; 8 mm 1₫
8204-1002 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1002 ; 0 mm 1₫
8204-1004 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1004 ; 1 mm 1₫
8204-1006 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1006 ; 1 mm 1₫
8204-1008 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1008 ; 2 mm 1₫
8204-1010 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1010 ; 3 mm 1₫
8204-1012 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1012 ; 3 mm 1₫
8204-1014 Tô vít 4 cạnh tay thép 8204-1014 ; 4 mm 1₫
8207-1002 Tô vít 4 cạnh tay thép 8207-1002 ; PH0 1₫
8207-1004 Tô vít 4 cạnh tay thép 8207-1004 ; PH1 1₫
8207-1006 Tô vít 4 cạnh tay thép 8207-1006 ; PH2 1₫
8207-1008 Tô vít 4 cạnh tay thép 8207-1008 ; PH3 1₫
8207-1010 Tô vít 4 cạnh tay thép 8207-1010 ; PH4 1₫

Tổng tiền:

  Tô vít 2 cạnh tay nắm nhựa 2 thành phần  
Model Kích thước
mm
Chiều dài
mm
8201-1002 2 134
8201-1006 3 159
8201-1008 3 159
8201-1010 3 180
8201-1012 4 184
8201-1014 4 205
8201-1016 4 215
8201-1018 5 240
8201-1020 6 265
8201-1022 6 265
8201-1024 6 277
8201-1026 8 327
8201-1028 10 377
8201-1030 10 377
8201-1032 12 427
8201-1034 12 427
8201-1036 14 477
8201-1038 16 550
   
     
     
  Tô vít 4 cạnh tay nắm nhựa 2 thành phần  
Model
Hotline: 0911980085