0
Danh mục sản phẩm

Cờ lê vòng miệng chống ăn mòn Xpark

8101-6
Cờ lê - Mỏ lết Xpark
Xpark
Còn hàng
(Đang cập nhật ...)
QR code cho sản phẩm Cờ lê vòng miệng chống ăn mòn Xpark
Model Thông số kỹ thuật Đơn giá Số lượng
8101-6 Cờ lê vòng miệng 8101-6 ; 6 mm 1₫
8101-7 Cờ lê vòng miệng 8101-7 ; 7 mm 1₫
8101-8 Cờ lê vòng miệng 8101-8 ; 8 mm 1₫
8101-9 Cờ lê vòng miệng 8101-9 ; 9 mm 1₫
8101-10 Cờ lê vòng miệng 8101-10 ; 10 mm 1₫
8101-11 Cờ lê vòng miệng 8101-11 ; 11 mm 1₫
8101-12 Cờ lê vòng miệng 8101-12 ; 12 mm 1₫
8101-13 Cờ lê vòng miệng 8101-13 ; 13 mm 1₫
8101-14 Cờ lê vòng miệng 8101-14 ; 14 mm 1₫
8101-15 Cờ lê vòng miệng 8101-15 ; 15 mm 1₫
8101-16 Cờ lê vòng miệng 8101-16 ; 16 mm 1₫
8101-17 Cờ lê vòng miệng 8101-17 ; 17 mm 1₫
8101-18 Cờ lê vòng miệng 8101-18 ; 18 mm 1₫
8101-19 Cờ lê vòng miệng 8101-19 ; 19 mm 1₫
8101-20 Cờ lê vòng miệng 8101-20 ; 20 mm 1₫
8101-21 Cờ lê vòng miệng 8101-21 ; 21 mm 1₫
8101-22 Cờ lê vòng miệng 8101-22 ; 22 mm 1₫
8101-23 Cờ lê vòng miệng 8101-23 ; 23 mm 1₫
8101-24 Cờ lê vòng miệng 8101-24 ; 24 mm 1₫
8101-25 Cờ lê vòng miệng 8101-25 ; 25 mm 1₫
8101-26 Cờ lê vòng miệng 8101-26 ; 26 mm 1₫
8101-27 Cờ lê vòng miệng 8101-27 ; 27 mm 1₫
8101-30 Cờ lê vòng miệng 8101-30 ; 30 mm 1₫
8101-32 Cờ lê vòng miệng 8101-32 ; 32 mm 1₫
8101-34 Cờ lê vòng miệng 8101-34 ; 34 mm 1₫
8101-36 Cờ lê vòng miệng 8101-36 ; 36 mm 1₫
8101-38 Cờ lê vòng miệng 8101-38 ; 38 mm 1₫
8101-41 Cờ lê vòng miệng 8101-41 ; 41 mm 1₫
8101-46 Cờ lê vòng miệng 8101-46 ; 46 mm 1₫
8101-50 Cờ lê vòng miệng 8101-50 ; 50 mm 1₫
8101-55 Cờ lê vòng miệng 8101-55 ; 55 mm 1₫
8101-60 Cờ lê vòng miệng 8101-60 ; 60 mm 1₫
8101-65 Cờ lê vòng miệng 8101-65 ; 65 mm 1₫
8101A-6 Cờ lê vòng miệng 8101A-6 ; 6 mm 1₫
8101A-7 Cờ lê vòng miệng 8101A-7 ; 7 mm 1₫
8101A-8 Cờ lê vòng miệng 8101A-8 ; 8 mm 1₫
8101A-9 Cờ lê vòng miệng 8101A-9 ; 9 mm 1₫
8101A-10 Cờ lê vòng miệng 8101A-10 ; 10 mm 1₫
8101A-11 Cờ lê vòng miệng 8101A-11 ; 11 mm 1₫
8101A-12 Cờ lê vòng miệng 8101A-12 ; 12 mm 1₫
8101A-13 Cờ lê vòng miệng 8101A-13 ; 13 mm 1₫
8101A-14 Cờ lê vòng miệng 8101A-14 ; 14 mm 1₫
8101A-15 Cờ lê vòng miệng 8101A-15 ; 15 mm 1₫
8101A-16 Cờ lê vòng miệng 8101A-16 ; 16 mm 1₫
8101A-17 Cờ lê vòng miệng 8101A-17 ; 17 mm 1₫
8101A-18 Cờ lê vòng miệng 8101A-18 ; 18 mm 1₫
8101A-19 Cờ lê vòng miệng 8101A-19 ; 19 mm 1₫
8101A-20 Cờ lê vòng miệng 8101A-20 ; 20 mm 1₫
8101A-21 Cờ lê vòng miệng 8101A-21 ; 21 mm 1₫
8101A-22 Cờ lê vòng miệng 8101A-22 ; 22 mm 1₫
8101A-23 Cờ lê vòng miệng 8101A-23 ; 23 mm 1₫
8101A-24 Cờ lê vòng miệng 8101A-24 ; 24 mm 1₫
8101A-25 Cờ lê vòng miệng 8101A-25 ; 25 mm 1₫
8101A-26 Cờ lê vòng miệng 8101A-26 ; 26 mm 1₫
8101A-27 Cờ lê vòng miệng 8101A-27 ; 27 mm 1₫
8101A-30 Cờ lê vòng miệng 8101A-30 ; 30 mm 1₫
8101A-32 Cờ lê vòng miệng 8101A-32 ; 32 mm 1₫
8101A-34 Cờ lê vòng miệng 8101A-34 ; 34 mm 1₫
8101A-36 Cờ lê vòng miệng 8101A-36 ; 36 mm 1₫
8101A-38 Cờ lê vòng miệng 8101A-38 ; 38 mm 1₫
8101A-41 Cờ lê vòng miệng 8101A-41 ; 41 mm 1₫

Tổng tiền:

  Cờ lê vòng miệng  
Model Kích thước
mm
Chiều dài
mm
8101-6 6 105
8101-7 7 120
8101-8 8 120
8101-9 9 135
8101-10 10 135
8101-11 11 150
8101-12 12 150
8101-13 13 175
8101-14 14 175
8101-15 15 195
8101-16 16 195
8101-17 17 195
8101-18 18 215
8101-19 19 215
8101-20 20 215
8101-21 21 245
8101-22 22 245
8101-23 23 265
8101-24 24 265
8101-25 25 265
8101-26 26
Giới Thiệu Hãng KS Tools
Giới thiệu
Đập hộp bộ dụng cụ 195 chi tiết 917.0795
Giới thiệu
Review Kìm Mỏ Qụa - Kìm Nước Kstools 115.2016
Giới thiệu
Bộ dụng cụ uốn ống bằng tay Kstools 10 -22 mm 203.1400
Giới thiệu
Dụng cụ xiết Bulong 1690Nm 1/2" Kstools 515.1210
Hotline: 0911980085